Thuộc Tính Trang Bị Xanh

Thuộc Tính Trang Bị Xanh :

Loại Thuộc Tính Min Max Loại Trang Bị
STVL % 50 300 Vũ Khí
Chính Xác 100 300 Vũ Khí
TDD Ngoại Công 40 90 Vũ Khí
Tốc Độ Di Chuyển 50 120 Giày
Thời Gian Phục Hồi 75 90 Áo
Kĩ Năng Vốn Có 1 3 Vũ Khí + Trang Sức
Kháng Tất Cả 20 75 Dây Chuyền
Hút SL, NL 5 30 Vũ Khí
Sinh Lực, Nội Lực 100 600 Tất Cả Trang Bị
Thể Lực 5 200 Tất Cả Trang Bị
Phục Hồi SL, NL 1 18 Sl Trang BỊ, NL Ngọc Bội
TP,SM,SK 5 20 Tất Cả Trang Bị
STVL,Độc,Băng,Lôi,Hỏa Ngoại Công 50 150 Vũ Khí
Các Loại Kháng 20 75 Tất Cả Trang Bị
Kháng Lôi 20 100 Tất Cả Trang Bị
TGLC, Choáng, Trúng Độc 50 120 Tất Cả Trang Bị
BSNC, LSNC, HSNC, STVL Nội Công 100 600 Vũ Khí
Độc Sát Nội Công 10 150 Vũ Khí
Tốc Độ Đánh Nội Công 30 70 Vũ Khí
Tăng Công Kích Kỹ Năng 1 5 Trang Sức+Vũ Khí
Xác Xuất Hóa Giải Sát Thương 1 5
  Trang Sức